Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戰績
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luy, nuy [ léi , lián ]

7FB8, tổng 19 nét, bộ dương 羊 (+13 nét)

Nghĩa: gầy, yếu đuối

Xem thêm:

tai [ sāi , xǐ ]

9CC3, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: mang cá

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng