Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戵

戵

Thông tin ký tự

Bộ: qua ⼽(+18 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 25141

UTF-8: E688B5

UTF-32: 6235

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: a halberd

Tiếng Hàn (Hangul): 구:1N

Pinyin: qú

Tiếng Nhật: ク グ

Tiếng Nhật (On): GU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: qú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiêu, tiêu [ biāo ]

9556, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: cây lao, cái lao

Xem thêm:

trư [ zhū ]

8C6C, tổng 15 nét, bộ thỉ 豕 (+8 nét)

Nghĩa: con lợn

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary