Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 戵 - cù | 戵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+18 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 25141

UTF-8: E688B5

UTF-32: 6235

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: a halberd

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): GU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ l , lú ]

9A74, tổng 7 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: con lừa

Xem thêm:

đán, đát [ dá , dàn ]

59B2, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

武勇
vũ dũng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh canh