Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+3 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25146

UTF-8: E688BA

UTF-32: 623A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: stone boarder; steps

Pinyin: shì,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thoa [ suō ]

55CD, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: mút bằng miệng

Xem thêm:

giao [ jiāo ]

86DF, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: con thuồng luồng

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng