Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+3 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25146

UTF-8: E688BA

UTF-32: 623A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: stone boarder; steps

Pinyin: shì,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phu [ fū ]

886D, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: vạt cả áo

Xem thêm:

liêu, sưu [ chōu ]

7633, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: ốm khỏi

Xem thêm:

hoạch, oách [ huò , yuè ]

8816, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: 1. (xem: xích oách 蠖) ; 2. (xem: oách khuất 屈)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn