Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 扩 - khoác | khoách | khoáng | khuếch | 扩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25193

UTF-8: E689A9

UTF-32: 6269

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: expand, enlarge, stretch

Quan Thoại: kuò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ chǎn ]

5D7C, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Xem thêm:

chích, thác, tháp [ tà , tuò , zhí ]

62D3, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nâng, nhấc ; 2. bày ra ; 3. cái khay để bưng đồ ; 4. trách nhiệm

Xem thêm:

[ ]

7453, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng