
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 25200
UTF-8: E689B0
UTF-32: 6270
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 1 - (代作久戍思歸其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - (雙十日解往天保) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Brahmàyu - (Brahmàyu sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: