Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25200

UTF-8: E689B0

UTF-32: 6270

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu2

Định nghĩa tiếng Anh: disturb, annoy, agitate

Pinyin: yòu,rǎo

Tiếng Nhật: ユウ

Quan Thoại: rǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trì [ chí ]

830C, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

[ zhāo ]

99CB, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Xem thêm:

thước [ shuò ]

94C4, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nóng chảy

Quảng Cáo

trang quynh