Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拸

拸

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25336

UTF-8: E68BB8

UTF-32: 62F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: yí,chǐ,hài

Tiếng Nhật: ジ タ チ シャ イ ダ ヂ

Quan Thoại: yí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8286, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Xem thêm:

cẩn [ ]

87BC, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

7A3E, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: 1. rơm rạ ; 2. bản thảo, bản nháp

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3