Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25408

UTF-8: E68D80

UTF-32: 6340

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung4

Pinyin: féng

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: féng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tặng [ zèng ]

8D08, tổng 19 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: tặng, biếu

Xem thêm:

[ ]

7DC3, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

phạt [ fá ]

7F78, tổng 15 nét, bộ võng 网 (+10 nét)

Nghĩa: trừng phạt, hình phạt, đánh đập

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ