
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 25408
UTF-8: E68D80
UTF-32: 6340
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm công quán - (桂林公館) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Màgandiya - (Màgandiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thiên sứ - (Devadùta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật