Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25517

UTF-8: E68EAD

UTF-32: 63AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim5

Định nghĩa tiếng Anh: to manipulate; a pricker for a lamp-wick

Pinyin: tiàn

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: tiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiễm, tiệm, tạm [ qiàn ]

69E7, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bản gỗ để viết ; 2. bản in (hay bản dịch) sách ; 3. thư từ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11