Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 掭 - thiệm | 掭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25517

UTF-8: E68EAD

UTF-32: 63AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim5

Định nghĩa tiếng Anh: to manipulate; a pricker for a lamp-wick

Pinyin: tiàn

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: tiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quán [ guàn ]

74D8, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 (+17 nét)

Nghĩa: một loại đồ dùng bằng ngọc thời xưa

Xem thêm:

lang [ láng ]

6879, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: quang lang 桹)

Xem thêm:

抗議
kháng nghị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa