
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 25517
UTF-8: E68EAD
UTF-32: 63AD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Veranjaka - (Veranjaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 1 - (代作久戍思歸其一) | Nguyễn Du