Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25523

UTF-8: E68EB3

UTF-32: 63B3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: capture, seize

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ ]

7BB7, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

tự [ xù ]

9C6E, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: cá tự

Xem thêm:

kiển [ jiǎn ]

7D78, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái kén tằm ; 2. mạng nhện ; 3. phồng da chân

Quảng Cáo

ram hà tĩnh