Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 掳

掳

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25523

UTF-8: E68EB3

UTF-32: 63B3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: capture, seize

Quan Thoại: lǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

y, ỷ [ yī ]

91AB, tổng 18 nét, bộ dậu 酉 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chữa bệnh ; 2. thầy thuốc

Xem thêm:

娓娓
vĩ vĩ

Xem thêm:

棕闾
tông lư

Quảng Cáo

tháo lắp giường