Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 揦

揦

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25574

UTF-8: E68FA6

UTF-32: 63E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laa2

Định nghĩa tiếng Anh: to clutch; to grab at; to rub or scrape; to tear; (Cant.) to scratch; to feel around with the hand

Pinyin: là,lá

Tiếng Nhật: ラツ ラチ

Quan Thoại: lá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phức [ bì ]

8177, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: phức ức 腷臆,腷肊)

Xem thêm:

tả, thư [ jiě ]

6BD1, tổng 8 nét, bộ vô 毋 (+3 nét)

Xem thêm:

liễn [ niǎn ]

8F26, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. càng xe (chỗ cầm để kéo xe) ; 2. kéo xe ; 3. xe của vua

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng