Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 揭 - khế | yết | 揭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25581

UTF-8: E68FAD

UTF-32: 63ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: raise, lift up; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiē,,

Tiếng Nhật: ケイ ケツ コチ ケチ ゲチ ゴチ テイ タイ かかげる

Tiếng Nhật (Kun): KAKAGERU

Tiếng Nhật (On): KEI KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KEY KAL

Quan Thoại: jiē

Tiếng Việt: yết

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6ACF, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Xem thêm:

hân [ ]

4FFD, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Xem thêm:

相得
tương đắc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc jrai