Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25581

UTF-8: E68FAD

UTF-32: 63ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: raise, lift up; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiē,,

Tiếng Nhật: ケイ ケツ コチ ケチ ゲチ ゴチ テイ タイ かかげる

Tiếng Nhật (Kun): KAKAGERU

Tiếng Nhật (On): KEI KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KEY KAL

Quan Thoại: jiē

Tiếng Việt: yết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tế [ xù ]

58FB, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét), sĩ 士 (+9 nét)

Nghĩa: chàng rể

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn , yìn ]

996E, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12