Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25657

UTF-8: E690B9

UTF-32: 6439

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngak1

Tiếng Nhật: ヤク アク カク キャク

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

từ [ cí ]

8BCD, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lời văn ; 2. từ khúc, bài từ

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng , xiàng ]

8801, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: ấu trùng

Xem thêm:

niên [ nián ]

5E74, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi ; 3. được mùa

Quảng Cáo

ede