Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攋

攋

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+16 nét) (tay)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25867

UTF-8: E6948B

UTF-32: 650B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai6

Định nghĩa tiếng Anh: to clutch; to grab at; to rub or scrape; to tear; (Cant.) to leave behind, omit

Pinyin: là,lài

Tiếng Nhật: ラツ ラチ ライ ラン

Quan Thoại: là

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuy [ ]

82FC, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Xem thêm:

liễm, liệm [ liàn ]

6BAE, tổng 17 nét, bộ ngạt 歹 (+13 nét)

Nghĩa: liệm xác

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12