Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 攋 - lạp | lạt | 攋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+16 nét) (tay)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25867

UTF-8: E6948B

UTF-32: 650B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai6

Định nghĩa tiếng Anh: to clutch; to grab at; to rub or scrape; to tear; (Cant.) to leave behind, omit

Pinyin: ,lài

Tiếng Nhật: ラツ ラチ ライ ラン

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

ưng, ứng [ yīng , yìng ]

61C9, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: ưng, thích; ứng phó

Xem thêm:

chi, chí [ zhī , zhì ]

89F6, tổng 19 nét, bộ giác 角 (+12 nét)

Nghĩa: vò rượu bằng gỗ

Xem thêm:

風儀
phong nghi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng