Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斈 - học | 斈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: văn (+3 39 nét) (nét vằn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25992

UTF-8: E69688

UTF-32: 6588

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: learning, knowledge; school

Tiếng Nhật: ガク まなぶ

Tiếng Nhật (Kun): MANABU

Tiếng Nhật (On): GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại: xué

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

[ ]

6E82, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

白蟻
bạch nghị

Xem thêm:

疏薄
sơ bạc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ