Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旐 - triệu | 旐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+8 nét) (vuông)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26064

UTF-8: E69790

UTF-32: 65D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu6

Định nghĩa tiếng Anh: an embroidered pennant

Pinyin: zhào

Tiếng Nhật: ジョウ チョウ

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU

Quan Thoại: zhào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

成見
thành kiến

Xem thêm:

祀器
tự khí

Xem thêm:

tân [ xīn ]

85AA, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. củi đun ; 2. tiền lương

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng