Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昄

昄

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26116

UTF-8: E69884

UTF-32: 6604

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: big

Pinyin: bǎn

Tiếng Nhật: ハン ヘン

Tiếng Nhật (Kun): OOKII

Tiếng Nhật (On): HAN BAN HEN

Quan Thoại: bǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạc, bạo, bộc [ bào , bó ]

7206, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Nghĩa: nổ, toé lửa

Xem thêm:

giới [ jiè ]

754D, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng