Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26175

UTF-8: E698BF

UTF-32: 663F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: extensive, wide, broad; empty

Tiếng Nhật: コウ あきらか むなしい

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA MUNASHII

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

8BCA, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: xem xét

Xem thêm:

như [ rú ]

92A3, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố rubidi, Rb

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng