Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26254

UTF-8: E69A8E

UTF-32: 668E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing2

Định nghĩa tiếng Anh: sun beginning decline; reflect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: エイ うつる

Tiếng Nhật (Kun): HAERU UTSURU UTSUSU

Tiếng Nhật (On): EI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5753, tổng nét, bộ

Xem thêm:

trắc [ cè ]

607B, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: xót xa, bùi ngùi

Xem thêm:

thương [ cāng , qiāng ]

9E27, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鴰,鸹)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6