Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暫

暫

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+11 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 26283

UTF-8: E69AAB

UTF-32: 66AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam6

Định nghĩa tiếng Anh: temporary

Tiếng Hàn (Hangul): 잠:0E

Pinyin: zàn

Tiếng Nhật: ザン サン しばらく

Tiếng Nhật (Kun): SHIBARAKU

Tiếng Nhật (On): ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CAM

Quan Thoại: zàn

Âm thời Đường: *dzhɑ̀m

Tiếng Việt: tạm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ bán - (夜半) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

lân [ lín ]

71D0, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lửa ma chơi ; 2. phốt-pho, P

Xem thêm:

cù [ qú ]

8837, tổng 24 nét, bộ trùng 虫 (+18 nét)

Quảng Cáo

anh việt