
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+11 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 26283
UTF-8: E69AAB
UTF-32: 66AB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Saccaka - (Mahàsaccaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Đại Than Mã Phục Ba miếu - (題大灘馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: