Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 杝

杝

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26461

UTF-8: E69D9D

UTF-32: 675D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: tree

Tiếng Hàn (Hangul): 이:N

Pinyin: lí,zhì,yí,tuò,duò

Tiếng Nhật: イ シ チ ジ リ タ タイ デ

Tiếng Nhật (Kun): MAGAKI

Tiếng Nhật (On): CHI JI SHI I

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoả, tư [ sī , tuǒ ]

92D6, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố neodi, Nd; dụng cụ để đẽo gỗ cho bằng

Xem thêm:

初步
sơ bộ

Mời xem:

Tài liệu quý