Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26461

UTF-8: E69D9D

UTF-32: 675D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: tree

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,zhì,,tuò,duò

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): MAGAKI

Tiếng Nhật (On): CHI JI SHI I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đoạ, đoả [ duǒ ]

9B0C, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: chỏm tóc

Xem thêm:

[ ]

6A68, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

芻牧
sô mục

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng