Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26512

UTF-8: E69E90

UTF-32: 6790

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: split wood; break apart; divide

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セキ シャク さく

Tiếng Nhật (Kun): SAKU

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: sek

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trách, trích [ ]

77FA, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Xem thêm:

[ ]

936F, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

tiên, tiễn [ jiān , jiǎn , jiàn ]

714E, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nấu, sắc, cất ; 2. ngâm

Quảng Cáo

kính tân phú