Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26545

UTF-8: E69EB1

UTF-32: 67B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi2

Định nghĩa tiếng Anh: a table, desk

Pinyin: ,,tái

Tiếng Nhật: ダイ

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): I SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: tái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tích [ zé ]

77E0, tổng 13 nét, bộ mâu 矛 (+8 nét)

Xem thêm:

thiếp [ qiè ]

59BE, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vợ lẽ, nàng hầu ; 2. (tiếng xưng hô của con gái)

Quảng Cáo

kính quận 2