Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 柂 - di | đà | 柂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26562

UTF-8: E69F82

UTF-32: 67C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: helm

Pinyin: ,duò,

Tiếng Nhật: かじ

Tiếng Nhật (Kun): KAJI

Tiếng Nhật (On): I RI TA DA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

臊子
táo tử

Xem thêm:

免禮
miễn lễ

Xem thêm:

chích, thác [ zhī , zhí ]

8DD6, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: bàn chân

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính tân phú