Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 柽

柽

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26621

UTF-8: E69FBD

UTF-32: 67FD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: type of willow; tamarisk

Pinyin: jué,chēng

Tiếng Nhật: ケツ

Quan Thoại: chēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thích [ tì ]

501C, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh mẽ, mãnh liệt

Xem thêm:

[ gū ]

5502, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

5B17, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: thay đổi

Quảng Cáo

từ hán việt