Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26644

UTF-8: E6A094

UTF-32: 6814

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai3

Định nghĩa tiếng Anh: carve, engrave

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ ケツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): KIZAMU

Tiếng Nhật (On): KEI KETSU KECHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lăng [ léng , lèng ]

6123, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ngây, ngơ ngẩn, sửng sốt ; 2. ngang ngạnh, bướng bỉnh, lỗ mãng

Xem thêm:

nhẫm, nhậm [ nèn , nín , rèn ]

6041, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: nghĩ, nhớ

Quảng Cáo

tháo lắp giường