Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26669

UTF-8: E6A0AD

UTF-32: 682D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: king-post

Pinyin: ér

Tiếng Nhật: ますがた

Tiếng Nhật (Kun): MASUGATA

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: ér

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoảng [ ]

6ACE, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

quyết, quých [ jué , juè ]

9D02, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: chim bách thiệt (kêu được trăm thứ tiếng)

Xem thêm:

huề [ xī , xí , xié ]

643A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xách ; 2. chống ; 3. dắt

Quảng Cáo

từ điển anh việt