Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 栭 - nhi | 栭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26669

UTF-8: E6A0AD

UTF-32: 682D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: king-post

Pinyin: ér

Tiếng Nhật: ますがた

Tiếng Nhật (Kun): MASUGATA

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: ér

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

律科
luật khoa

Xem thêm:

dao, giao, đào [ dào , táo , yáo ]

9676, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đồ gốm ; 2. họ Đào

Xem thêm:

quắc [ guó ]

5E3C, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: một thứ đồ trang sức trên đầu của phụ nữ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

công ty sửa nhà