Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26675

UTF-8: E6A0B3

UTF-32: 6833

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: a basket

Pinyin: lǎo

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bán [ bàn ]

534A, tổng 5 nét, bộ thập 十 (+3 nét)

Nghĩa: 1. một nửa ; 2. ở giữa, lưng chừng ; 3. nhỏ bé ; 4. hơi hơi

Xem thêm:

lạp [ lā , la ]

97A1, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: ngột lạp 鞡)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh