Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26685

UTF-8: E6A0BD

UTF-32: 683D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi1

Định nghĩa tiếng Anh: to cultivate, plant; to care for plants

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zài,zāi

Tiếng Nhật: サイ ザイ うえる

Tiếng Nhật (Kun): UERU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: zāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bỉ [ bǐ ]

5F7C, tổng 8 nét, bộ xích 彳 (+5 nét)

Nghĩa: 1. kia, nọ ; 2. phía bên kia ; 3. đối phương

Xem thêm:

tự [ sì ]

9972, tổng 8 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: cho ăn, chăn nuôi

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ