Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26723

UTF-8: E6A1A3

UTF-32: 6863

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong2

Định nghĩa tiếng Anh: shelf; frame, crosspiece

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): KOSHIKAKE FUCHI

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

處理
xử lý

Xem thêm:

phẫu [ pōu ]

5256, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mổ, giải phẫu ; 2. trình bày rõ ràng

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm