Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 梂

梂

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26754

UTF-8: E6A282

UTF-32: 6882

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: acorn cup

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ グ キョク コク キク

Tiếng Nhật (Kun): NOMINOSAKI

Tiếng Nhật (On): KYUU GU KYOKU KOKU

Quan Thoại: qiú

Tiếng Việt: cầu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

宰夫
tể phu

Xem thêm:

thúc [ ]

57F1, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Xem thêm:

盎齊
áng tề

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary