Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 梂 - cầu | 梂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26754

UTF-8: E6A282

UTF-32: 6882

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: acorn cup

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ キョク コク キク

Tiếng Nhật (Kun): NOMINOSAKI

Tiếng Nhật (On): KYUU GU KYOKU KOKU

Quan Thoại: qiú

Tiếng Việt: cầu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5DC1, tổng 17 nét, bộ sơn 山 (+14 nét)

Xem thêm:

未雨綢繆
vị vũ trù mâu

Xem thêm:

thư [ jū , zū ]

8445, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dưa muối cả cây ; 2. hình phạt bằm xương thịt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính xingfa