Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26854

UTF-8: E6A3A6

UTF-32: 68E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang1

Pinyin: chēng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Quan Thoại: chēng

Tiếng Việt: ranh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trinh [ zhēn ]

5BCA, tổng 12 nét, bộ miên 宀 (+9 nét)

Xem thêm:

thầm, tiêm, trạm, trầm, đam [ chén , dān , jiān , jìn , tán , zhàn ]

6E5B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sâu ; 2. trong, sạch

Quảng Cáo

giá sỉ