Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26937

UTF-8: E6A4B9

UTF-32: 6939

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Định nghĩa tiếng Anh: a chopping board

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhēn,shèn

Tiếng Nhật: チン シン ジン あてぎ くわのみ さわら

Tiếng Nhật (Kun): ATEGI SAWARA

Tiếng Nhật (On): CHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: shèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

已婚
dĩ hôn

Xem thêm:

tối [ suì ]

8AB6, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: mắng nhiếc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6