Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27121

UTF-8: E6A7B1

UTF-32: 69F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: firewood for sacrifice

Pinyin: yǒu,chǎo

Tiếng Nhật: ユウ やく

Tiếng Nhật (Kun): YAKU

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Quan Thoại: yǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

côn [ kūn ]

9CB2, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá côn

Xem thêm:

ban, biện, bán, phạn, phẫn [ bàn ]

626E, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. giả làm, cải trang ; 2. đóng vai (kịch, phim) ; 3. trang sức, làm dáng; 1. quấy, nhào đều ; 2. bao gồm

Quảng Cáo

tiếng hán việt