Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27242

UTF-8: E6A9AA

UTF-32: 6A6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Pinyin: rǎn,yān

Tiếng Nhật: ゼン ネン エン

Tiếng Nhật (Kun): KONATSUME

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN EN

Quan Thoại: rǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phẫu, phủ [ ]

6B95, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+8 nét)

Xem thêm:

dịch [ yì ]

5F79, tổng 7 nét, bộ xích 彳 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đi thú ngoài biên thuỳ ; 2. việc quân

Xem thêm:

can, hãn [ gān ]

9150, tổng 10 nét, bộ dậu 酉 (+3 nét)

Nghĩa: chất anhydride (hoá học)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10