Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27370

UTF-8: E6ABAA

UTF-32: 6AEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik1

Định nghĩa tiếng Anh: type of oak; stable

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: レキ リャク かいばおけ くぬぎ かいおけ

Tiếng Nhật (Kun): KAIBAOKE KUNUGI

Tiếng Nhật (On): REKI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lek

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

90BA, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

đôi, đồi [ tuí ]

7A68, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 (+14 nét)

Nghĩa: 1. sụt, lở ; 2. suy đồi

Xem thêm:

cuống [ kuáng , kuàng ]

8A91, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: lừa dối, nói dối

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình