Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+11 114 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27510

UTF-8: E6ADB6

UTF-32: 6B76

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

膠固
giao cố

Xem thêm:

chước [ zhuó ]

65AB, tổng 9 nét, bộ cân 斤 (+5 nét)

Nghĩa: chặt, đẵn (cây)

Xem thêm:

khoáng, quáng [ ]

783F, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Quảng Cáo

dothainam