Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+1 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27551

UTF-8: E6AE9F

UTF-32: 6B9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Pinyin: wēn

Tiếng Nhật: オン オツ オチ

Tiếng Nhật (On): OTSU OCHI ON

Quan Thoại: wēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vị [ kuì ]

559F, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng thở dài

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

76BC, tổng 17 nét, bộ bì 皮 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái trống ; 2. gảy đàn

Xem thêm:

bát [ bō ]

9262, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái bát xin ăn của sư

Quảng Cáo

mua hat oc cho