Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+7 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27579

UTF-8: E6AEBB

UTF-32: 6BBB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok3

Định nghĩa tiếng Anh: casing, shell, husk, hull, skin

Tiếng Nhật: カク コク から

Tiếng Nhật (Kun): KARA

Tiếng Nhật (On): KAKU KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại: qiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

奢費
xa phí

Xem thêm:

干連
can liên

Xem thêm:

bào, bạc [ báo , bó ]

8B08, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lớn tiếng kêu oan ; 2. nói lắp, nói cà lăm

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng