Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殻

殻

Thông tin ký tự

Bộ: thù ⽎(+7 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27579

UTF-8: E6AEBB

UTF-32: 6BBB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok3

Định nghĩa tiếng Anh: casing, shell, husk, hull, skin

Tiếng Nhật: カク コク から

Tiếng Nhật (Kun): KARA

Tiếng Nhật (On): KAKU KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KAK

Quan Thoại: qiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiết, yết [ jié ]

7FAF, tổng 15 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)

Nghĩa: 1. con dê đã thiến ; 2. người Yết

Xem thêm:

餅乾
bính can

Quảng Cáo

kính quận 11