Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 毒物
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

báo [ bào ]

62A5, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. báo cáo, báo tin, thông báo ; 2. trả lời ; 3. báo đáp, đền ơn ; 4. tin tức ; 5. tờ báo ; 6. điện báo, điện tín ; 7. trả lại

Xem thêm:

luy, luỵ, luỹ [ léi , lěi , lèi ]

7E8D, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. xâu liền, nối liền ; 2. dây to ; 3. bắt giam; liên luỵ, dính líu

Xem thêm:

văn [ wén ]

87C1, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: con muỗi

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng