Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+1 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27669

UTF-8: E6B095

UTF-32: 6C15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pit3

Định nghĩa tiếng Anh: hydrogen-1, protium

Pinyin: piē

Quan Thoại: piē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diểu, yếu, yểu [ yǎo , yào ]

7A94, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 (+6 nét)

Nghĩa: gió đông nam

Xem thêm:

[ ]

7C85, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng