Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhập (+4 85 nét) (vào)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27709

UTF-8: E6B0BD

UTF-32: 6C3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tan2

Định nghĩa tiếng Anh: to float; to deep fry; (Cant.) to turn inside-out

Pinyin: tǔn,qiú

Tiếng Nhật: トン

Tiếng Nhật (Kun): UKABERU

Tiếng Nhật (On): TON

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: tǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

除非
trừ phi

Xem thêm:

miệt, mạt, vạt [ wà ]

97C8, tổng 23 nét, bộ cách 革 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cái tất (đi vào chân) ; 2. áo lót của đàn bà

Quảng Cáo

hạt óc chó