Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27797

UTF-8: E6B295

UTF-32: 6C95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: deep; (Cant.) to dive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ブツ モチ コツ コチ ビツ ミチ バイ

Tiếng Nhật (Kun): KASUKA

Tiếng Nhật (On): BUTSU MOCHI KOTSU KOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): MWUL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: vắt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遺骸
di hài

Xem thêm:

lộc [ ]

87B0, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Quảng Cáo

học hán nôm