Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 泖 - mão | 泖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27862

UTF-8: E6B396

UTF-32: 6CD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau5

Định nghĩa tiếng Anh: still waters; river in Jiangsu

Pinyin: mǎo,liǔ

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ リュウ

Tiếng Nhật (On): BOU MYOU RYUU RA

Quan Thoại: mǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

ảnh, cảnh [ jǐng ]

66BB, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Xem thêm:

打制
đả chế

Xem thêm:

[ ]

6A53, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng