Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27944

UTF-8: E6B4A8

UTF-32: 6D28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaau4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Hebei province

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xiáo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Quan Thoại: xiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

吗啡
mạ phê

Xem thêm:

[ ]

5CDF, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ ]

71FA, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê