Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 流麗
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

秋容
thu dung

Xem thêm:

[ ]

80D3, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Xem thêm:

hiến [ xiàn ]

732E, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dâng, tặng, hiến ; 2. dâng biểu ; 3. bày tỏ ; 4. người hiền tài

Quảng Cáo

ê đê