Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 涂

涂

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28034

UTF-8: E6B682

UTF-32: 6D82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; name of certain rivers

Tiếng Hàn (Hangul): 도:1N

Pinyin: tú,chú,yé

Tiếng Nhật: チョ ト ヤ ズ ジョ タ ダ みち

Tiếng Nhật (Kun): MICHI

Tiếng Nhật (On): TO ZU CHO JO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tú

Tiếng Việt: dơ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhương, nhưỡng, nhượng [ níng , ráng , rǎng , ràng , xiǎng ]

6518, tổng 20 nét, bộ thủ 手 (+17 nét)

Nghĩa: ăn trộm

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân