Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 湂 - | 湂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28226

UTF-8: E6B982

UTF-32: 6E42

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Pinyin: è

Tiếng Nhật: ガク

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

敏感
mẫn cảm

Xem thêm:

trúc [ zhú ]

7AF9, tổng 6 nét, bộ trúc 竹 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cây trúc, cây tre ; 2. cây tiêu, cây sáo

Xem thêm:

自給
tự cấp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng