Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28297

UTF-8: E6BA89

UTF-32: 6E89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: water, irrigate, flood; wash

Pinyin: gài,xiè

Tiếng Nhật: ガイ カイ そそぐ すすぐ

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): GAI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: gài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

5F5D, tổng 18 nét, bộ kệ 彐 (+15 nét)

Nghĩa: 1. chén uống rượu thời xưa ; 2. thường, hay ; 3. dân tộc Di, người Di

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm