Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28303

UTF-8: E6BA8F

UTF-32: 6E8F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Định nghĩa tiếng Anh: pool; not hardened, semi-soft

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): IKE DORO

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: táng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiềm [ ]

6FF3, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

[ yú ]

7C45, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Xem thêm:

chú, chúc [ chù , zhòu , zhù ]

795D, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khấn ; 2. chúc tụng, mong muốn, mừng

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram