Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28382

UTF-8: E6BB9E

UTF-32: 6EDE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai6

Định nghĩa tiếng Anh: block up, obstruct; stagnant

Tiếng Nhật: タイ テイ セイ とどこおる

Tiếng Nhật (Kun): TODOKOORU

Tiếng Nhật (On): TAI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lư, lục, lự [ l , lù ]

616E, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: lo âu

Xem thêm:

hạc, lạc, mạch [ hé , mò ]

8C88, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Xem thêm:

基金
cơ kim

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2